dmr time slot: DMR Digital Direct Mode (TX = RX same Frequency) Repeater | One ... . Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt. how to win on slot machines every time-qh235. God slot | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge.
Mua Baofeng DMR DM-1701 UV Đa Băng Tần Walkie Talkie Mở GD77 Chế Độ Analog Kỹ Thuật Số Radio Hai Chiều Kiểu Máy Bỏ Túi Tiện Dụng Tier 1 + 2 Dual
Time Slot tốt nhất với mức giá thấp nhất được đảm bảo.
time
slot. NOUN. /taɪm slɑt/. period. Khung giờ là một khoảng thời gian cụ thể. Ví dụ. 1. Khung giờ này chưa bao giờ thay đổi cả. The time slot never changes.
God slot ý nghĩa, định nghĩa, God
slot là gì: 1. a period of time on television or radio for religious broadcasts 2. a period of time on…. Tìm hiểu thêm.